Báo cáo ngành

Báo cáo ngành Ngân hàng Q1/2026: Lợi nhuận trung bình +19% YoY, VPB dẫn đầu tăng trưởng, VCB giữ ngôi quán quân

VCB CTG VPB BID MBB TCB +19% LỢI NHUẬN TRUNG BÌNH NGÀNH NGÂN HÀNG Q1/2026

Ngành ngân hàng Việt Nam quý 1/2026 ghi nhận sức khỏe tích cực với lợi nhuận sau thuế trung bình tăng khoảng 19% so với cùng kỳ. Tăng trưởng tín dụng đạt ~3% trong 3 tháng đầu năm, NIM phục hồi nhẹ. VPBank dẫn đầu tăng trưởng nhờ FE Credit qua giai đoạn xấu nhất, Vietcombank giữ ngôi vị quán quân lợi nhuận tuyệt đối, trong khi VietinBank đang thu hẹp khoảng cách. Tuy nhiên, kịch bản phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng.

Bức tranh tổng quan

+19%
LNST trung bình ngành
~3%
Tăng trưởng tín dụng 3T
+6-10bps
NIM phục hồi (kỳ vọng 2026)
11.803 tỷ
LNTT VCB (cao nhất)

3 động lực chính của ngành

1. Tăng trưởng tín dụng phục hồi

Tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 3% trong 3 tháng đầu năm — mức cao hơn cùng kỳ 2025. Các phân khúc đóng góp chính:

  • Cho vay tiêu dùng và bán lẻ: Phục hồi mạnh sau giai đoạn ảm đạm 2024-2025.
  • Cho vay sản xuất, kinh doanh: Doanh nghiệp xuất khẩu, FDI vẫn là khách hàng tốt.
  • Cho vay bất động sản (chọn lọc): Tập trung vào dự án đã có pháp lý đầy đủ.

2. NIM bắt đầu phục hồi

Sau giai đoạn 2024-2025 bị nén do chính sách hạ lãi suất hỗ trợ kinh tế, NIM của các ngân hàng đang phục hồi nhẹ ~6-10 bps trong Q1. Yếu tố hỗ trợ:

  • Lãi suất huy động đã ổn định.
  • Các ngân hàng tái cơ cấu danh mục tài sản theo hướng có lợi suất cao hơn.
  • Áp lực giảm lãi cho vay đã giảm bớt.

3. Hoàn nhập dự phòng trái phiếu doanh nghiệp

Một yếu tố quan trọng giúp lợi nhuận quý 1 cao hơn kỳ vọng là hoàn nhập dự phòng trái phiếu doanh nghiệp. Sau giai đoạn căng thẳng 2022-2023, nhiều khoản đã được trả nợ hoặc tái cơ cấu thành công, cho phép ngân hàng thu hồi dự phòng đã trích.

Top ngân hàng theo các tiêu chí

Quán quân lợi nhuận tuyệt đối: Vietcombank (VCB)

VCB tiếp tục giữ ngôi vị "ngân hàng có lợi nhuận cao nhất" với LNTT 11.803 tỷ đồng (+9% YoY). Tuy nhiên, tăng trưởng khiêm tốn hơn các đối thủ và NIM giảm là điểm cần lưu ý.

Tăng trưởng dẫn đầu: VPBank (VPB)

VPB dẫn đầu tăng trưởng lợi nhuận ngành ngân hàng Q1/2026. Lý do chính:

  • FE Credit (mảng tài chính tiêu dùng) đã qua giai đoạn xấu nhất, bắt đầu có lãi trở lại.
  • Mảng bán lẻ, SME phục hồi.
  • Quan hệ chiến lược với SMBC (Nhật Bản) tiếp tục phát huy hiệu quả.

Bứt phá: VietinBank (CTG)

VietinBank ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận đáng chú ý, thu hẹp khoảng cách với Vietcombank. Câu chuyện cải tổ và đa dạng hóa nguồn thu đang phát huy.

Ổn định: BIDV, MBB, ACB, TCB

Nhóm các ngân hàng top tier đều tăng trưởng đều đặn 10-20% YoY. MBB và TCB nổi bật với mảng số (digital banking) có kết quả ấn tượng.

Mặt trái: Nợ xấu vẫn là rủi ro

Các điểm nóng về nợ xấu Q1/2026

  • Vietcombank: Nợ nghi ngờ tăng đột biến (chưa thành nợ xấu chính thức)
  • Bất động sản: Các khoản vay liên quan dự án bị chậm pháp lý vẫn là rủi ro
  • Trái phiếu doanh nghiệp: Một số khoản vẫn chưa hoàn nhập được dự phòng
  • Tiêu dùng: Tỷ lệ nợ quá hạn ở phân khúc thấp đang giảm nhưng chậm

Nợ xấu (NPL) ngành ngân hàng vẫn là điểm cần theo dõi sát. Mặc dù tổng thể đã ổn định hơn, nhưng việc phân hoá giữa các ngân hàng rất mạnh — một số ngân hàng nhỏ vẫn đang trong giai đoạn tái cơ cấu.

Phân hóa rõ rệt: Câu chuyện 2 nhóm

Nhóm 1: Các "big bank" quốc doanh và tư nhân hàng đầu

VCB, CTG, BID, VPB, TCB, MBB, ACB — nhóm này có vốn lớn, hệ khách hàng rộng, công nghệ đã đầu tư. Tăng trưởng ổn định 10-30% YoY.

Nhóm 2: Các ngân hàng đang tái cơ cấu

Một số ngân hàng nhỏ và vừa (SCB, NCB, OceanBank, GPBank…) vẫn đang trong quá trình tái cơ cấu hoặc mới được M&A bởi các ngân hàng lớn. Tốc độ phục hồi chậm hơn.

Triển vọng cả năm 2026

Yếu tố thuận lợi

  • NIM tiếp tục phục hồi, đặc biệt nửa cuối năm.
  • Tăng trưởng tín dụng cả năm dự báo 13-15% — vượt mục tiêu NHNN.
  • Hoàn nhập dự phòng trái phiếu tiếp tục đóng góp lợi nhuận.
  • Số lượng người dùng digital banking tăng trên 25% YoY.

Rủi ro

  • Nợ xấu BĐS: Nếu thị trường BĐS không phục hồi rõ ràng → áp lực dự phòng tăng.
  • Áp lực Basel III: Yêu cầu vốn cao hơn, có thể giới hạn tốc độ tăng trưởng tín dụng.
  • Cạnh tranh phí: Các fintech và ngân hàng số đang siết chặt biên lợi nhuận từ phí dịch vụ.

Định giá và cơ hội đầu tư

So với khu vực, ngành ngân hàng Việt Nam vẫn được định giá hợp lý:

  • P/E forward trung bình: 8-12x (so với 10-15x của Indonesia, Thái Lan).
  • P/B trung bình: 1,2-1,8x — không quá đắt.
  • ROE trung bình: 16-22% (top tier có thể đạt 20-25%).

Cổ phiếu đáng chú ý:

  • VCB: Quán quân, an toàn nhưng tăng trưởng chậm.
  • VPB: Tăng trưởng cao, hưởng lợi từ FE Credit phục hồi.
  • CTG: Câu chuyện tái cấu trúc, đang bứt phá.
  • MBB, TCB: Digital banking dẫn đầu, định giá hợp lý.
Ngành ngân hàng Q1/2026 là bằng chứng rõ ràng: nền kinh tế Việt Nam đang phục hồi thực chất, không chỉ trên giấy. Tuy nhiên, sự phân hoá giữa các ngân hàng đang rõ rệt hơn bao giờ hết. Nhà đầu tư cần chọn cổ phiếu chứ không nên "mua cả ngành".
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Báo cáo mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cụ thể.