Lợi suất trái phiếu Nhật Bản lên đỉnh 30 năm: Cú sốc tài khóa Takaichi đe dọa "cỗ máy" carry trade toàn cầu
Ngày 18/7/2026 — Trong nhiều thập kỷ, trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) gần như là biểu tượng của sự buồn tẻ: lợi suất chạm sàn, thanh khoản kém, nhà đầu tư ngó lơ. Nhưng mùa hè 2026 đã đảo ngược tất cả. Lợi suất JGB kỳ hạn 10 năm vọt lên vùng cao nhất trong khoảng 30 năm, kỳ hạn 20 năm và 30 năm liên tục phá đỉnh lịch sử, còn đồng yên thì chao đảo. Nguồn cơn là kế hoạch mở rộng chi tiêu quy mô lớn của tân Thủ tướng Sanae Takaichi — và hệ quả của nó có thể lan ra toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu.
Chuyện gì đang xảy ra với thị trường trái phiếu Nhật?
Ngày 9/7/2026, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 10 năm — lãi suất tham chiếu quan trọng nhất của nền kinh tế lớn thứ ba thế giới — đã chạm 2,901%, mức cao nhất kể từ năm 1996. Đà tăng tiếp tục duy trì trong suốt tuần giữa tháng 7, với lợi suất 10 năm dao động quanh vùng 2,7–2,9%, neo sát đỉnh 30 năm. Ở các kỳ hạn dài hơn, bức tranh còn kịch tính hơn: lợi suất kỳ hạn 20 năm leo lên khoảng 3,90% — mức cao nhất nhiều thập kỷ — trong khi lợi suất 30 năm cũng dao động quanh vùng đỉnh lịch sử kể từ khi loại trái phiếu này ra đời năm 1999.
Với một quốc gia mà giới đầu tư đã quen với lợi suất gần bằng 0 suốt gần một phần tư thế kỷ, đây là một sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Trái phiếu Nhật đột nhiên "trở lại cuộc chơi" sau nhiều năm bị lãng quên — nhưng theo một cách khiến cả Tokyo lẫn phần còn lại của thế giới phải lo lắng.
Gốc rễ: "Honebuto" và cú sốc tài khóa Takaichi
Nguyên nhân trực tiếp của cơn bão lợi suất là chính sách tài khóa của chính phủ mới. Cuối tháng 6/2026, chính quyền của Thủ tướng Sanae Takaichi chính thức hóa gói định hướng chính sách mang tên "Honebuto" (khung chính sách kinh tế – tài khóa xương sống), với kế hoạch mở rộng chi tiêu ngân sách quy mô khoảng 10.000 tỷ yên mỗi năm, kèm theo các đề xuất cắt giảm thuế. Trước đó, ngày 25/5/2026, chính phủ đã công bố một khoản ngân sách bổ sung khoảng 19 tỷ USD và cố gắng trấn an thị trường rằng việc phát hành thêm trái phiếu sẽ được kiểm soát.
Nhưng thị trường không bị thuyết phục. Với tỷ lệ nợ công trên GDP thuộc hàng cao nhất thế giới (trên 200%), viễn cảnh chính phủ vừa tăng chi tiêu vừa giảm thu ngân sách làm dấy lên lo ngại về tính bền vững tài khóa. Nhà đầu tư phản ứng bằng cách bán tháo trái phiếu dài hạn, đẩy lợi suất tăng vọt. Đây chính là hiện tượng mà giới phân tích gọi là sự thức tỉnh của "đội vệ binh trái phiếu" (bond vigilantes) — những nhà đầu tư dùng chính hành động bán trái phiếu để "trừng phạt" các chính phủ chi tiêu thiếu kỷ luật.
Chính sách tiền tệ cộng hưởng: BoJ đã rời "vùng lãi suất âm"
Áp lực tài khóa không xuất hiện trong chân không. Nó chồng lên một quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ đang diễn ra. Ngày 16/6/2026, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất điều hành lên 1% — lần đầu tiên lãi suất Nhật Bản chạm mốc này kể từ năm 1995. Lạm phát dai dẳng trên mục tiêu 2%, cộng với đồng yên yếu làm tăng giá hàng nhập khẩu, buộc BoJ phải tiếp tục siết chính sách sau nhiều năm nới lỏng cực độ.
Nghịch lý nằm ở chỗ: thị trường lo ngại BoJ vẫn "đi sau đường cong" (behind the curve) — tức nâng lãi suất quá chậm so với thực tế lạm phát và áp lực tài khóa. Một số nhà đầu tư diễn giải các phát biểu của chính phủ như một nỗ lực kiềm chế BoJ tăng lãi suất thêm, và chính điều này càng làm gia tăng lo ngại rằng lạm phát sẽ không được kiểm soát kịp thời. Cuộc họp chính sách tiếp theo của BoJ, kết thúc vào ngày 30–31/7/2026, vì thế đang được theo dõi rất sát.
Vì sao trái phiếu Nhật lại quan trọng với cả thế giới?
Nhiều nhà đầu tư Việt Nam có thể tự hỏi: lợi suất trái phiếu ở một quốc gia xa xôi thì liên quan gì đến mình? Câu trả lời nằm ở vai trò đặc biệt của Nhật Bản trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Thứ nhất, Nhật Bản là quốc gia chủ nợ lớn nhất thế giới và là nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ nhiều nhất. Suốt nhiều năm, khi lợi suất trong nước gần bằng 0, các định chế tài chính khổng lồ của Nhật (quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm nhân thọ, ngân hàng) đã đổ hàng nghìn tỷ USD ra nước ngoài để tìm kiếm lợi suất cao hơn — mua trái phiếu Mỹ, châu Âu và tài sản toàn cầu. Giờ đây, khi trái phiếu trong nước trả tới gần 3% mà không có rủi ro tỷ giá, dòng vốn khổng lồ này có động cơ "hồi hương". Điều đó có thể hút thanh khoản khỏi các thị trường trái phiếu khác và đẩy lợi suất toàn cầu lên cao hơn.
Thứ hai, và quan trọng hơn với thị trường tài sản rủi ro, là giao dịch chênh lệch lãi suất bằng đồng yên (yen carry trade). Trong mô hình này, nhà đầu tư vay đồng yên với chi phí gần như bằng 0, rồi chuyển sang các tài sản có lợi suất cao hơn ở khắp thế giới — từ cổ phiếu công nghệ Mỹ đến tiền số và trái phiếu thị trường mới nổi. Đây là một trong những nền tảng thanh khoản ngầm lớn nhất của thị trường toàn cầu. Khi lợi suất yên tăng và đồng yên biến động mạnh, chi phí và rủi ro của carry trade tăng vọt, buộc nhà đầu tư phải đóng vị thế (unwind). Làn sóng bán tháo bắt buộc để đóng carry trade từng là nguyên nhân gây ra cú rung lắc dữ dội trên thị trường toàn cầu hồi tháng 8/2024 — và rủi ro tương tự đang được nhắc lại.
Kênh năng lượng: vì sao dầu và Trung Đông cũng góp phần
Một yếu tố khác đẩy lợi suất JGB tăng trong tuần giữa tháng 7 là giá dầu. Là nền kinh tế gần như phụ thuộc hoàn toàn vào năng lượng nhập khẩu, Nhật Bản đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc nguồn cung từ Trung Đông. Khi căng thẳng địa chính trị đẩy giá dầu lên cao, kỳ vọng lạm phát nhập khẩu của Nhật tăng theo, càng gia tăng áp lực buộc lợi suất trái phiếu phải đi lên. Nói cách khác, cơn bão trên thị trường JGB là sản phẩm của ba lực cộng hưởng: chính sách tài khóa lỏng lẻo, chính sách tiền tệ đang siết lại, và cú sốc giá năng lượng từ bên ngoài.
Tác động tới thị trường Việt Nam
Với nhà đầu tư Việt Nam, câu chuyện trái phiếu Nhật tác động chủ yếu qua các kênh gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng.
Kênh thứ nhất là chi phí vốn toàn cầu. Nếu dòng vốn Nhật hồi hương và lợi suất trái phiếu toàn cầu bị kéo lên, mặt bằng lãi suất tham chiếu cho các thị trường mới nổi và cận biên như Việt Nam cũng chịu áp lực. Chi phí huy động vốn quốc tế đắt hơn có thể ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu, đặc biệt là các nhóm nhạy cảm với lãi suất.
Kênh thứ hai là khẩu vị rủi ro và dòng vốn ngoại. Nếu carry trade bằng đồng yên bị đóng mạnh, các tài sản rủi ro trên toàn cầu — bao gồm cổ phiếu thị trường mới nổi — có thể chịu áp lực bán tháo lan tỏa. Trong bối cảnh VN-Index đang dao động quanh vùng 1.780–1.810 điểm và chờ đợi kỳ đánh giá nâng hạng của FTSE vào tháng 9, bất kỳ cú sốc thanh khoản toàn cầu nào cũng có thể làm chậm lại dòng vốn ngoại.
Kênh thứ ba là tỷ giá và thương mại. Diễn biến của đồng yên ảnh hưởng đến sức cạnh tranh xuất khẩu của cả khu vực châu Á, cũng như dòng vốn đầu tư (FDI, ODA) từ Nhật vào Việt Nam — vốn là một trong những nguồn vốn nước ngoài lớn và ổn định nhất của nền kinh tế.
Nhà đầu tư nên nhìn nhận thế nào?
Điểm mấu chốt của câu chuyện Nhật Bản là: một thị trường tưởng chừng "ngủ yên" nhất thế giới lại có thể trở thành nguồn phát rủi ro hệ thống. Sự kết hợp giữa nợ công khổng lồ, chính sách tài khóa mở rộng và quá trình bình thường hóa lãi suất tạo ra một thế cân bằng mong manh. Nếu BoJ hành động quá chậm, lạm phát và bán tháo trái phiếu có thể vượt tầm kiểm soát; nếu hành động quá nhanh, gánh nặng lãi vay lên khối nợ công khổng lồ có thể gây tổn thương tài khóa.
Với nhà đầu tư, đây là lời nhắc về tầm quan trọng của việc theo dõi các biến số vĩ mô toàn cầu — lợi suất trái phiếu Nhật, quỹ đạo của đồng yên, và cuộc họp BoJ ngày 30–31/7 — thay vì chỉ nhìn vào các câu chuyện trong nước. Trong một môi trường mà các nền tảng thanh khoản ngầm như carry trade có thể đảo chiều nhanh chóng, việc quản trị rủi ro, đa dạng hóa danh mục và tránh đòn bẩy quá mức trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết chỉ mang tính chất thông tin và phân tích tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với các quyết định của mình.
Nguồn tham khảo: CNBC, Bloomberg, Reuters, Business Recorder, Yahoo Finance, Seoul Economic Daily, StoneX, Trading Economics (số liệu ngày 9–17/7/2026).